translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vụ án dân sự" (1件)
vụ án dân sự
日本語 民事事件
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
民事事件の提訴は市民の権利を保護するためです。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vụ án dân sự" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vụ án dân sự" (1件)
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
民事事件の提訴は市民の権利を保護するためです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)